Ngày 21/10 năm 2019 | | Tag:

Chữa bài tập câu 1, 2, 3 trang 5 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2 Chữa bài tập câu 1, 2, 3 trang 5 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2 1. Viết (theo mẫu) : a. Đọc số Viết số Ba nghìn năm trăm tám mươi sáu 3586 Năm nghìn bảy trăm bốn mươi ba Một nghìn chín trăm năm mươi mốt Tám nghìn hai trăm mười bảy Một nghìn chín trăm tám mươi...

Bài viết cùng chủ đề

  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3 trang 60 Vở bài tập (SBT) Toán học 2 tập 1
  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4, 5 trang 28 Vở bài tập (SBT) Toán 3 tập 1
  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4, 5 trang 23 Vở bài tập (SBT) Toán 3 tập 1
  • Chữa bài tập giải câu 1, 2, 3, 4, 5 trang 21 Vở bài tập (SBT) Toán 2 tập 1
  • Chữa bài tập giải câu 1, 2, 3, 4 trang 22 Vở bài tập (SBT) Toán học 2 tập 1
  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3 trang 5 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

    Loading...

    Chữa bài tập câu 1, 2, 3 trang 5 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

    Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 4 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

    1. Viết (theo mẫu) :

    a.

    Đọc số

    Viết số

    Ba nghìn năm trăm tám mươi sáu

    3586

    Năm nghìn bảy trăm bốn mươi ba

    Một nghìn chín trăm năm mươi mốt

    Tám nghìn hai trăm mười bảy

    Một nghìn chín trăm tám mươi tư

    Chín nghìn bốn trăm ba mươi lăm

    b.

    Viết số

    Đọc số

    1952

    một nghìn chín trăm năm mươi hai

    6727

    5555

    9691

    1911

    8264

    2. Viết tiếp số thích hợp vào chỗ chấm :

    a. 4557 ; 4558 ; 4559 ; ……….. ; ……….. ; …………

    b. 6130 ; 6131 ; ………. ; 6133 ; ………… ; …………

    c. 9748 ; 9749 ; ……….. ; ………… ; 9752 ; …………

    d. 3295 ; 3296 ; ………. ; …………. ; ………… ; 3300

    3. Viết số thích hợp vào chỗ chấm :

    a. Số lớn nhất có ba chữ số là : …………………………….

    b. Số bé nhất có bốn chữ số là : …………………………….

    c. Các số tròn nghìn từ 4000 đến 9000 là : …………………

    Giải:

    1.

    a.

    Đọc số

    Viết số

    Ba nghìn năm trăm tám mươi sáu

    3586

    Năm nghìn bảy trăm bốn mươi ba

    5743

    Một nghìn chín trăm năm mươi mốt

    1951

    Tám nghìn hai trăm mười bảy

    8217

    Một nghìn chín trăm tám mươi tư

    1984

    Chín nghìn bốn trăm ba mươi lăm

    9435

    b.

    Viết số

    Đọc số

    1952

    một nghìn chín trăm năm mươi hai

    6727

    sáu nghìn bảy trăm hai mươi bảy

    5555

    năm nghìn năm trăm năm mươi lăm

    9691

    chín nghìn sáu trăm chín mươi mốt

    1911

    một nghìn chín trăm mười một

    8264

    tám nghìn hai trăm sáu mươi tư

    2.

    a. 4557 ; 4558 ; 4559 ; 4560 ; 4561 ; 4562.

    b. 6130 ; 6131 ; 6132 ; 6133 ; 6134 ; 6135.

    c. 9748 ; 9749 ; 9750 ; 9751 ; 9752 ; 9753.

    d. 3295 ; 3296 ; 3297 ; 3298 ; 3299 ; 3300.

    3.

    a. Số lớn nhất có ba chữ số là : 999

    b. Số bé nhất có bốn chữ số là : 1000

    c. Các số tròn nghìn từ 4000 đến 9000 là : 4000 ; 5000 ; 6000 ; 7000 ; 8000 ; 9000.

    Loading...
    Bài viết liên quan