Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 4 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 6 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

Loading...

Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 6 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 4 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

1. Viết (theo mẫu) :

HÀNG

VIẾT SỐ

ĐỌC SỐ

Nghìn

Trăm

Chục

Đơn vị

2

0

0

0

2000

hai nghìn

3

6

0

0

3600

ba nghìn sáu trăm

8

7

0

0

2

0

1

0

2

5

0

9

2

0

0

5

2. Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu) :

Mẫu : Viết số : 5400 ; đọc số : năm nghìn bốn trăm.

a. Viết số : 9100 ; đọc số : ……………………………..

b. Viết số : ………… ; đọc số : ba nghìn hai trăm mười.

c. Viết số : 6034 ; đọc số : ……………………………..

d. Viết số : ………… ; đọc số : hai nghìn không trăm linh tư.

e. Viết số : 1001 ; đọc số : ……………………………..

g. Viết số : 2030 ; đọc số : ……………………………..

3. Số?

4. Viết tiếp số thích hợp vào chỗ chấm :

a. 3000 ; 4000 ; 5000 ; ………… ; ………… ; …………. ; ………….

b. 4100 ; 4200 ; 4300 ; ………… ; ………… ; …………. ; ………….

c. 7010 ; 7020 ; 7030 ; ………… ; ………… ; …………. ; ………….

Giải:

1. 

HÀNG

VIẾT SỐ

ĐỌC SỐ

Nghìn

Trăm

Chục

Đơn vị

2

0

0

0

2000

hai nghìn

3

6

0

0

3600

ba nghìn sáu trăm

8

7

0

0

8700

tám nghìn bảy trăm

2

0

1

0

2010

hai nghìn không trăm mười

2

5

0

9

2509

hai nghìn năm trăm linh chín

2

0

0

5

2005

hai nghìn không trăm linh năm

2.

a. Viết số : 9100 ; đọc số : chín nghìn một trăm.

b. Viết số : 3210 ; đọc số : ba nghìn hai trăm mười.

c. Viết số : 6034 ; đọc số : sáu nghìn không trăm ba mươi tư.

d. Viết số : 2004 ; đọc số : hai nghìn không trăm linh tư.

e. Viết số : 1001 ; đọc số : một nghìn không trăm linh một.

g. Viết số : 2030 ; đọc số : hai nghìn không trăm ba mươi.

3.

4.

a. 3000 ; 4000 ; 5000 ; 6000 ; 7000 ; 8000 ; 9000.

b. 4100 ; 4200 ; 4300 ; 4400 ; 4500 ; 4600 ; 4700.

c. 7010 ; 7020 ; 7030 ; 7040 ; 7050 ; 7060 ; 7070.

Loading...