Ngày 21/10 năm 2019 | | Tag:

Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 6 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2 Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 6 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2 1. Viết (theo mẫu) : HÀNG VIẾT SỐ ĐỌC SỐ Nghìn Trăm Chục Đơn vị 2 0 0 0 2000 hai nghìn 3 6 0 0 3600 ba nghìn sáu...

Bài viết cùng chủ đề

  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3 trang 60 Vở bài tập (SBT) Toán học 2 tập 1
  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4, 5 trang 28 Vở bài tập (SBT) Toán 3 tập 1
  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4, 5 trang 23 Vở bài tập (SBT) Toán 3 tập 1
  • Chữa bài tập giải câu 1, 2, 3, 4, 5 trang 21 Vở bài tập (SBT) Toán 2 tập 1
  • Chữa bài tập giải câu 1, 2, 3, 4 trang 22 Vở bài tập (SBT) Toán học 2 tập 1
  • Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 6 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

    Loading...

    Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 6 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

    Chữa bài tập câu 1, 2, 3, 4 trang 4 Vở bài tập (VBT) Toán 3 tập 2

    1. Viết (theo mẫu) :

    HÀNG

    VIẾT SỐ

    ĐỌC SỐ

    Nghìn

    Trăm

    Chục

    Đơn vị

    2

    0

    0

    0

    2000

    hai nghìn

    3

    6

    0

    0

    3600

    ba nghìn sáu trăm

    8

    7

    0

    0

    2

    0

    1

    0

    2

    5

    0

    9

    2

    0

    0

    5

    2. Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu) :

    Mẫu : Viết số : 5400 ; đọc số : năm nghìn bốn trăm.

    a. Viết số : 9100 ; đọc số : ……………………………..

    b. Viết số : ………… ; đọc số : ba nghìn hai trăm mười.

    c. Viết số : 6034 ; đọc số : ……………………………..

    d. Viết số : ………… ; đọc số : hai nghìn không trăm linh tư.

    e. Viết số : 1001 ; đọc số : ……………………………..

    g. Viết số : 2030 ; đọc số : ……………………………..

    3. Số?

    4. Viết tiếp số thích hợp vào chỗ chấm :

    a. 3000 ; 4000 ; 5000 ; ………… ; ………… ; …………. ; ………….

    b. 4100 ; 4200 ; 4300 ; ………… ; ………… ; …………. ; ………….

    c. 7010 ; 7020 ; 7030 ; ………… ; ………… ; …………. ; ………….

    Giải:

    1. 

    HÀNG

    VIẾT SỐ

    ĐỌC SỐ

    Nghìn

    Trăm

    Chục

    Đơn vị

    2

    0

    0

    0

    2000

    hai nghìn

    3

    6

    0

    0

    3600

    ba nghìn sáu trăm

    8

    7

    0

    0

    8700

    tám nghìn bảy trăm

    2

    0

    1

    0

    2010

    hai nghìn không trăm mười

    2

    5

    0

    9

    2509

    hai nghìn năm trăm linh chín

    2

    0

    0

    5

    2005

    hai nghìn không trăm linh năm

    2.

    a. Viết số : 9100 ; đọc số : chín nghìn một trăm.

    b. Viết số : 3210 ; đọc số : ba nghìn hai trăm mười.

    c. Viết số : 6034 ; đọc số : sáu nghìn không trăm ba mươi tư.

    d. Viết số : 2004 ; đọc số : hai nghìn không trăm linh tư.

    e. Viết số : 1001 ; đọc số : một nghìn không trăm linh một.

    g. Viết số : 2030 ; đọc số : hai nghìn không trăm ba mươi.

    3.

    4.

    a. 3000 ; 4000 ; 5000 ; 6000 ; 7000 ; 8000 ; 9000.

    b. 4100 ; 4200 ; 4300 ; 4400 ; 4500 ; 4600 ; 4700.

    c. 7010 ; 7020 ; 7030 ; 7040 ; 7050 ; 7060 ; 7070.

    Loading...
    Bài viết liên quan